Bản dịch của từ Extend contract trong tiếng Việt
Extend contract
Phrase

Extend contract(Phrase)
ɛkstˈɛnd kˈɒntrækt
ˈɛkˈstɛnd ˈkɑnˌtrækt
02
Ví dụ
03
Gia hạn hợp đồng bằng cách kéo dài thời gian
Renew the contract by extending the duration.
通过延长时间来续签合同
Ví dụ
