Bản dịch của từ Extend open hours trong tiếng Việt

Extend open hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extend open hours(Phrase)

ɛkstˈɛnd ˈəʊpən hˈaʊəz
ˈɛkˈstɛnd ˈoʊpən ˈhaʊrz
01

Cung cấp thêm thời gian cho khách hàng tiếp cận dịch vụ hoặc cơ sở vật chất

To offer additional time for customers to access services or facilities

Ví dụ
02

Tăng thời gian phục vụ hoặc thời gian mở cửa của một địa điểm

To increase the duration of time during which a service is available or a place is open

Ví dụ
03

Kéo dài thời gian hoạt động vượt quá giờ bình thường

To prolong the hours beyond the usual operating times

Ví dụ