Bản dịch của từ Extend open hours trong tiếng Việt
Extend open hours
Phrase

Extend open hours(Phrase)
ɛkstˈɛnd ˈəʊpən hˈaʊəz
ˈɛkˈstɛnd ˈoʊpən ˈhaʊrz
01
Cung cấp thêm thời gian cho khách hàng tiếp cận dịch vụ hoặc cơ sở vật chất
To offer additional time for customers to access services or facilities
Ví dụ
Ví dụ
