ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Extended forms
Phiên bản của một thứ gì đó có nhiều tính năng hoặc thành phần hơn
A version of something that includes more features or components.
带有更多功能或组件的版本
Hành động kéo dài hoặc trạng thái bị kéo dài
The action or state that persists over time.
持续的动作或长时间的状态
Một mẫu đơn đã được mở rộng hoặc kéo dài hơn
An option that has been expanded or extended.
这是一种被延伸或扩展的形式。