Bản dịch của từ Extended forms trong tiếng Việt

Extended forms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extended forms(Noun)

ɛkstˈɛndɪd fˈɔːmz
ɛkˈstɛndɪd ˈfɔrmz
01

Phiên bản của một thứ gì đó có nhiều tính năng hoặc thành phần hơn

A version of something that includes more features or components.

带有更多功能或组件的版本

Ví dụ
02

Hành động kéo dài hoặc trạng thái bị kéo dài

The action or state that persists over time.

持续的动作或长时间的状态

Ví dụ
03

Một mẫu đơn đã được mở rộng hoặc kéo dài hơn

An option that has been expanded or extended.

这是一种被延伸或扩展的形式。

Ví dụ