exterminating
exterminating (Verb)
Nghĩa 01 · Tiêu diệt hoàn toàn; loại bỏ hoặc phá hủy đến mức không còn tồn tại gì nữa.
Tiêu diệt hoàn toàn; loại bỏ hoặc phá hủy đến mức không còn tồn tại gì nữa.
To destroy completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exterminating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exterminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exterminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exterminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exterminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exterminating |
exterminating (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả hành động tiêu diệt hoàn toàn, phá hủy tận gốc hoặc loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó.
Miêu tả hành động tiêu diệt hoàn toàn, phá hủy tận gốc hoặc loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó.
Characterized by the act of destroying completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exterminating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "exterminate", có nghĩa là tiêu diệt hoặc tiêu hủy một cách triệt để, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sinh vật gây hại hoặc bệnh tật. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến việc kiểm soát dịch hại hơn, chẳng hạn như "pest control", trong khi người Mỹ thường trực tiếp sử dụng từ "exterminate" trong quảng cáo dịch vụ.