extort
extort (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của extort (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | extort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | extorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | extorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | extorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | extorting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extort" có nghĩa là cưỡng đoạt, tức là sử dụng đe dọa hoặc sức ép để buộc một người hoặc tổ chức phải trả tiền hoặc cung cấp tài sản một cách bất hợp pháp. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, thường liên quan đến tội phạm. Phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách dùng chung đều tương đồng. "Extortion" là danh từ tương ứng của nó, thể hiện hành động cưỡng đoạt.