Bản dịch của từ Extorting trong tiếng Việt
Extorting

Extorting(Verb)
Dạng động từ của Extorting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Extort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Extorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Extorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Extorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Extorting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Extorting" là động từ chỉ hành động đe dọa hoặc áp lực để buộc ai đó phải giao nộp tài sản hoặc tiền bạc. Thuật ngữ này thường liên quan đến các hoạt động phi pháp và có thể được sử dụng trong bối cảnh tội phạm hoặc gian lận. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "or" mạnh hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "extorting" xuất phát từ tiếng Latin "extortus", là dạng phân từ quá khứ của động từ "extorquere", kết hợp giữa tiền tố "ex-" (ra ngoài) và "torquere" (vặn, xoắn). Trong lịch sử, thuật ngữ này chỉ hành động ép buộc một cá nhân cung cấp tài sản hoặc thông tin thông qua đe dọa hoặc bạo lực. Ngày nay, "extorting" mang ý nghĩa tương tự, chỉ hành vi đòi hỏi tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp qua áp lực hoặc sự uy hiếp.
Từ "extorting" xuất hiện ít trong bối cảnh của các thành phần IELTS, nhưng lại có liên quan mật thiết đến các chủ đề về pháp luật và tội phạm trong bài thi Speaking và Writing. Trong các tình huống thực tế, từ này thường được sử dụng khi đề cập đến hành vi đe dọa để thu lợi ích cá nhân, đặc biệt trong các vụ án hình sự hoặc trong các cuộc thảo luận về đạo đức xã hội. Việc nắm rõ nghĩa và sử dụng từ này có thể giúp học viên thể hiện sự hiểu biết về các vấn đề phức tạp của xã hội.
Họ từ
"Extorting" là động từ chỉ hành động đe dọa hoặc áp lực để buộc ai đó phải giao nộp tài sản hoặc tiền bạc. Thuật ngữ này thường liên quan đến các hoạt động phi pháp và có thể được sử dụng trong bối cảnh tội phạm hoặc gian lận. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "or" mạnh hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "extorting" xuất phát từ tiếng Latin "extortus", là dạng phân từ quá khứ của động từ "extorquere", kết hợp giữa tiền tố "ex-" (ra ngoài) và "torquere" (vặn, xoắn). Trong lịch sử, thuật ngữ này chỉ hành động ép buộc một cá nhân cung cấp tài sản hoặc thông tin thông qua đe dọa hoặc bạo lực. Ngày nay, "extorting" mang ý nghĩa tương tự, chỉ hành vi đòi hỏi tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp qua áp lực hoặc sự uy hiếp.
Từ "extorting" xuất hiện ít trong bối cảnh của các thành phần IELTS, nhưng lại có liên quan mật thiết đến các chủ đề về pháp luật và tội phạm trong bài thi Speaking và Writing. Trong các tình huống thực tế, từ này thường được sử dụng khi đề cập đến hành vi đe dọa để thu lợi ích cá nhân, đặc biệt trong các vụ án hình sự hoặc trong các cuộc thảo luận về đạo đức xã hội. Việc nắm rõ nghĩa và sử dụng từ này có thể giúp học viên thể hiện sự hiểu biết về các vấn đề phức tạp của xã hội.
