Bản dịch của từ Extra money trong tiếng Việt

Extra money

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra money(Noun)

ˈɛkstɹə mˈʌni
ˈɛkstɹə mˈʌni
01

Tiền thêm, khoản tiền bổ sung vượt ra ngoài số tiền cần thiết hoặc mong đợi.

Additional funds beyond what is required or expected.

额外的钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Extra money(Adjective)

ˈɛkstɹə mˈʌni
ˈɛkstɹə mˈʌni
01

Dư thừa, nhiều hơn mức thông thường hoặc cần thiết.

More than is usual or necessary.

超出常规或必要的金钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh