Bản dịch của từ Extravasation trong tiếng Việt
Extravasation

Extravasation (Noun)
Quá trình máu hoặc dịch khác rò rỉ, chảy ra khỏi mạch máu vào mô xung quanh.
The process by which blood or other fluid is released from blood vessels into the surrounding tissues.
Extravasation (Verb)
Làm cho máu hoặc chất lỏng khác rò rỉ khỏi mạch máu ra vào mô xung quanh.
Cause blood or other fluid to be released from blood vessels into the surrounding tissues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Extravasation là thuật ngữ y học chỉ hiện tượng dịch hoặc thuốc chảy ra khỏi mạch máu vào mô xung quanh. Tình trạng này có thể xảy ra do chấn thương hoặc do các thủ tục y tế không được thực hiện đúng cách. Ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế cụ thể, trong khi ở Anh, ngữ nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày. Extravasation có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Họ từ
Extravasation là thuật ngữ y học chỉ hiện tượng dịch hoặc thuốc chảy ra khỏi mạch máu vào mô xung quanh. Tình trạng này có thể xảy ra do chấn thương hoặc do các thủ tục y tế không được thực hiện đúng cách. Ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế cụ thể, trong khi ở Anh, ngữ nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày. Extravasation có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
