Bản dịch của từ Extrusively trong tiếng Việt

Extrusively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extrusively(Adverb)

ɛkstrˈuːsɪvli
ɛkˈstrusɪvɫi
01

Theo cách liên quan đến hoặc kết quả từ quá trình đùn

In relation to or deriving from the extrusion process.

与挤压过程相关或源自的方式。

Ví dụ
02

Theo cách thức ngoại bộc lộ, điều này được đặc trưng bởi sự hiện diện hoặc hành động của việc đùn ra.

According to the exogenous approach, characterized by the presence or action of extrusion.

以喷出的方式,特点是存在或施加挤出作用

Ví dụ
03

Theo cách mà đẩy ra hoặc buộc ra ngoài

In a way that forces or pushes out.

根据被迫或逼迫的方式

Ví dụ