Bản dịch của từ Extrusively trong tiếng Việt
Extrusively
Adverb

Extrusively(Adverb)
ɛkstrˈuːsɪvli
ɛkˈstrusɪvɫi
01
Theo cách liên quan đến hoặc kết quả từ quá trình đùn
In relation to or deriving from the extrusion process.
与挤压过程相关或源自的方式。
Ví dụ
Ví dụ
03
Theo cách mà đẩy ra hoặc buộc ra ngoài
In a way that forces or pushes out.
根据被迫或逼迫的方式
Ví dụ
