Bản dịch của từ Extrusion trong tiếng Việt

Extrusion

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extrusion(Noun)

ɪkstɹˈuʒn
ɪkstɹˈuʒn
01

Hành động đẩy hoặc tống vật gì đó ra ngoài; sự ép đẩy ra ngoài (như khi một vật được bóp, ép hoặc đẩy qua một lỗ hoặc khuôn để lùi ra ngoài).

The action of pushing or thrusting out.

推挤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Extrusion(Noun Countable)

ɪkstɹˈuʒn
ɪkstɹˈuʒn
01

Sản phẩm được tạo ra bằng phương pháp đùn (đẩy vật liệu qua khuôn để tạo hình), ví dụ như ống nhựa, sợi nhựa, thanh kim loại hoặc thực phẩm dạng đùn.

A product made by extruding.

挤出产品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ