Bản dịch của từ Extruding trong tiếng Việt

Extruding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extruding(Verb)

ɪkstɹˈudɪŋ
ɪkstɹˈudɪŋ
01

Ép hoặc đẩy một chất lỏng hoặc chất mềm ra ngoài qua một lỗ nhỏ.

To push or force out a liquid or soft substance through a small opening.

通过小孔挤出液体或软物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ