Bản dịch của từ Eyeteeth trong tiếng Việt

Eyeteeth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyeteeth(Noun)

ˈaɪtˌiˌɛθ
ˈaɪtˌiˌɛθ
01

Răng nanh ở hàm trên — tức là răng nanh của con người nằm ở hàm trên, thường nhọn hơn các răng khác và nằm bên cạnh răng cửa.

The canines in the upper jaw esp the upper canine of humans.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ