Bản dịch của từ Eyewash trong tiếng Việt

Eyewash

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyewash(Verb)

ˈaɪwˌɑʃɨz
ˈaɪwˌɑʃɨz
01

Rửa (mắt hoặc một vật gì đó liên quan tới mắt) bằng dung dịch rửa mắt (eyewash). Dùng để làm sạch, loại bỏ dị vật hoặc chất kích thích khỏi mắt bằng cách xối/rửa với dung dịch chuyên dụng.

Wash something with eyewash.

用眼药水冲洗眼睛或物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eyewash(Noun)

ˈaɪwˌɑʃɨz
ˈaɪwˌɑʃɨz
01

Dung dịch dùng để rửa, làm sạch hoặc sát trùng mắt khi bị bụi bẩn, kích ứng hoặc cần điều trị nhẹ.

A liquid used to clean or medicate the eyes.

清洗眼睛的液体

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ