medicate
medicate (Verb)
Nghĩa 01
Cho ai đó dùng thuốc; cung cấp hoặc tiêm thuốc cho một người để điều trị hoặc giảm triệu chứng.
Administer medicine or a drug to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của medicate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | medicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | medicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | medicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | medicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | medicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "medicate" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là điều trị bệnh bằng thuốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, "medicate" thường được phát âm với âm tiết nhấn vào âm thứ nhất, trong khi ở Mỹ, âm tiết nhấn có thể rơi vào âm thứ hai. Cách sử dụng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế hoặc dược phẩm, đề cập đến hành động cung cấp thuốc nhằm làm giảm triệu chứng hoặc chữa trị bệnh lý.