Bản dịch của từ Face down trong tiếng Việt

Face down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face down(Phrase)

feɪs daʊn
feɪs daʊn
01

Đặt hoặc ở tư thế mặt úp xuống, tức là phần mặt hoặc phía trước cơ thể hướng xuống phía dưới

With the face or the front part of your body facing downwards.

面朝下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh