ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Factual recounting
Hành động kể lại sự việc một cách trung thực, không thêm bớt suy nghĩ hay ý kiến cá nhân
Describe the event as accurately as possible without adding opinions or analysis.
如实叙述事实,不带个人解读或观点的行为
Quá trình kể lại các sự kiện theo cách khách quan
The process of objectively relating events.
这是一个客观关联事件的过程。
Một câu chuyện kể mang tính chân thực, phản ánh chính xác các sự kiện hoặc sự thật
A story recounts events or facts accurately.
一个能够真实反映事件或事实的叙述