Bản dịch của từ Faculty member trong tiếng Việt

Faculty member

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faculty member(Noun)

ˈfæ.kəl.tiˈmɛm.bɚ
ˈfæ.kəl.tiˈmɛm.bɚ
01

Một người thuộc đội ngũ giảng dạy hoặc nghiên cứu tại một trường đại học hoặc cao đẳng; tức là cán bộ, giảng viên làm việc trong khoa/trường đại học.

An academic staff member in a university or college.

大学或学院的教职员工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Faculty member(Phrase)

ˈfæ.kəl.tiˈmɛm.bɚ
ˈfæ.kəl.tiˈmɛm.bɚ
01

Một người thuộc đội ngũ giảng viên hoặc nhân viên học thuật của trường đại học hoặc cao đẳng (người dạy học, nghiên cứu và tham gia công tác chuyên môn trong khoa hoặc bộ môn).

A member of the academic staff in a university or college.

大学或学院的教职员工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh