Bản dịch của từ Faded font trong tiếng Việt
Faded font
Noun [U/C]

Faded font(Noun)
fˈeɪdɪd fˈɒnt
ˈfeɪdɪd ˈfɑnt
01
Thiết kế kiểu chữ trông có vẻ cũ kỹ hoặc nhợt nhạt hơn
The font design looks outdated or lackluster.
这个字体设计看起来有些陈旧或缺乏活力。
Ví dụ
02
Phong cách viết mờ hoặc ít nổi bật hơn so với phần còn lại của văn bản
This is a writing style that is less dark or less clear compared to the surrounding paragraphs.
这种写作风格比周围的段落更显得模糊或不够清晰。
Ví dụ
03
Một biểu tượng của các chữ cái theo kiểu gợi ý mất đi sự rõ ràng
The way the letters are written makes the meaning somewhat ambiguous.
一种字母的表现方式让意思变得模糊不清。
Ví dụ
