Bản dịch của từ Fail to recollect trong tiếng Việt

Fail to recollect

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail to recollect(Verb)

fˈeɪl tˈu ɹˌɛkəlˈɛkt
fˈeɪl tˈu ɹˌɛkəlˈɛkt
01

Không thể nhớ lại một việc gì đó; không nhớ được

To be unable to remember something.

无法记起某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fail to recollect(Idiom)

ˈfaɪl.tɚ.ə.kəˌlɛkt
ˈfaɪl.tɚ.ə.kəˌlɛkt
01

Không thể nhớ lại điều gì đó; không thể hồi tưởng được thông tin hoặc sự kiện đã xảy ra.

To not be able to remember something.

无法回忆起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh