Anh - Việt

Bản dịch của từ Faired trong tiếng Việt

faired

Verb

faired (Verb)

/feɪɹd/
/feɪɹd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “fare”, nghĩa chung là diễn đạt cách một người hoặc việc gì đó đã diễn ra, đã tiến triển hoặc kết quả ra sao (ví dụ: ‘tao đã sống/thi hành/tiến triển như thế nào’, ‘tình hình diễn ra ra sao’).

past tense and past participle of fare.

Ví dụ
Năm 2020, cộng đồng đã vượt qua tốt trong cuộc khủng hoảng kinh tế.In 2020, the community faired well during the economic crisis.
Sự kiện từ thiện đã không diễn ra như mong đợi vào năm ngoái.The charity event did not faired as expected last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh