Anh - Việt

Bản dịch của từ Fare trong tiếng Việt

fare

NounVerb

fare (Noun)

/fˈɛɹ/
/fˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Số tiền phải trả để đi một chặng bằng phương tiện giao thông công cộng (xe buýt, tàu hỏa, taxi, v.v.).

The money paid for a journey on public transport.

Ví dụ
Tiền vé xe buýt đã tăng 10% trong năm nay.The bus fare has increased by 10% this year.
Cô ấy không thể chi trả tiền vé tàu đến buổi hòa nhạc.She couldn't afford the train fare to the concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fare (Noun)

SingularPlural

fare

fares

Kết hợp từ của fare (Noun)

ADJECTIVE + farePHRASESVERB + farefare + NOUNfare + VERB
Kết hợp từ của fare
Collocation
Ví dụ

giá vé bán nửa

half fare

Trẻ em dưới 12 tuổi đi lại với mức giá bán vé giảm một nửa trên phương tiện công cộng.

Children under 12 travel at half fare on public transport.

đồ ăn nhẹ

light fare

Tại bữa tiệc trường, họ phục vụ món ăn nhẹ như bánh mì và trái cây.

At the school party, they served light fare like sandwiches and fruit.

đặc sản địa phương

local fare

Trong bài thi nói IELTS, bạn có thể nói về món ăn địa phương như phở ở Hà Nội.

In the IELTS speaking test, you can talk about local fare like pho in Hanoi.

vé giảm giá

discounted fare

Vé tàu đến thành phố có giá vé giảm giá cho sinh viên như Mai ở Hà Nội.

The train ticket to the city has a discounted fare for students like Mai in Hanoi.

giá vé trung bình

average fare

Mức giá vé trung bình cho một chuyến xe buýt ở London khoảng 1,50 bảng Anh.

The average fare for a bus ride in London is about 1.50 pounds.

fare (Verb)

/fˈɛɹ/
/fˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện, hoạt động hoặc tiến triển theo một cách nào đó trong một tình huống nhất định hoặc trong một khoảng thời gian.

Perform in a specified way in a particular situation or over a particular period.

Ví dụ
Cô ấy đã làm tốt trong cuộc phỏng vấn công việc.She fared well in the job interview.
Các học sinh đã làm kém trong bài kiểm tra.The students fared poorly in the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Động từ) Đi, di chuyển hoặc đi lại từ nơi này đến nơi khác; thực hiện hành trình.

Travel.

Ví dụ
Cô ấy đi du lịch khắp thế giới tốt.She fares well in her travels around the world.
Anh ấy xử lý kém khi làm việc với hệ thống du lịch.He fares poorly when dealing with travel logistics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của fare (Verb)

fare + ADVERB
Kết hợp từ của fare
Collocation
Ví dụ

thiếu thành công

fare poorly

Trong thí nghiệm xã hội, sáng kiến mới thể hiện kém hiệu quả giữa các người tham gia.

In the social experiment, the new initiative fared poorly among participants.

lời chào tạm biệt

fare well

Cô ấy đã tham gia tốt trong sự kiện xã hội.

She fared well in the social event.

sống khổ

fare badly

Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy thất bại do thiếu sự tương tác.

Her social media campaign fared badly due to lack of engagement.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh