fare
fare (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fare | fares |
Kết hợp từ của fare (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giá vé bán nửa half fare | Trẻ em dưới 12 tuổi đi lại với mức giá bán vé giảm một nửa trên phương tiện công cộng. Children under 12 travel at half fare on public transport. |
đồ ăn nhẹ light fare | Tại bữa tiệc trường, họ phục vụ món ăn nhẹ như bánh mì và trái cây. At the school party, they served light fare like sandwiches and fruit. |
đặc sản địa phương local fare | Trong bài thi nói IELTS, bạn có thể nói về món ăn địa phương như phở ở Hà Nội. In the IELTS speaking test, you can talk about local fare like pho in Hanoi. |
vé giảm giá discounted fare | Vé tàu đến thành phố có giá vé giảm giá cho sinh viên như Mai ở Hà Nội. The train ticket to the city has a discounted fare for students like Mai in Hanoi. |
giá vé trung bình average fare | Mức giá vé trung bình cho một chuyến xe buýt ở London khoảng 1,50 bảng Anh. The average fare for a bus ride in London is about 1.50 pounds. |
fare (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện, hoạt động hoặc tiến triển theo một cách nào đó trong một tình huống nhất định hoặc trong một khoảng thời gian.
Perform in a specified way in a particular situation or over a particular period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Động từ) Đi, di chuyển hoặc đi lại từ nơi này đến nơi khác; thực hiện hành trình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fare (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiếu thành công fare poorly | Trong thí nghiệm xã hội, sáng kiến mới thể hiện kém hiệu quả giữa các người tham gia. In the social experiment, the new initiative fared poorly among participants. |
lời chào tạm biệt fare well | Cô ấy đã tham gia tốt trong sự kiện xã hội. She fared well in the social event. |
sống khổ fare badly | Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy thất bại do thiếu sự tương tác. Her social media campaign fared badly due to lack of engagement. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fare" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ về mức phí hoặc giá vé mà hành khách phải trả để sử dụng các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, hoặc máy bay. Từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "fare" cũng có thể ám chỉ đến chất lượng dịch vụ hoặc trải nghiệm mà hành khách nhận được. Trong tiếng Anh, "fare" có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều loại câu, từ biểu thức thanh toán đến việc mô tả sự hài lòng của khách hàng.