Bản dịch của từ Fare trong tiếng Việt
Fare

Fare(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại thức ăn hoặc các món ăn thuộc cùng một phong cách hoặc cùng nguồn gốc (ví dụ: thức ăn địa phương, thực đơn của nhà hàng, các món ăn truyền thống).
A range of food of a particular type.
一种特定类型的食物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Fare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fare | Fares |
Fare(Verb)
Thể hiện, hoạt động hoặc tiến triển theo một cách nào đó trong một tình huống nhất định hoặc trong một khoảng thời gian.
Perform in a specified way in a particular situation or over a particular period.
在特定情况下表现或发展的方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Fare" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ về mức phí hoặc giá vé mà hành khách phải trả để sử dụng các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, hoặc máy bay. Từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "fare" cũng có thể ám chỉ đến chất lượng dịch vụ hoặc trải nghiệm mà hành khách nhận được. Trong tiếng Anh, "fare" có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều loại câu, từ biểu thức thanh toán đến việc mô tả sự hài lòng của khách hàng.
Từ "fare" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ferre", có nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Trong tiếng Anh trung cổ, từ này đã phát triển thành "fer", chỉ hành động di chuyển hoặc đi lại. Vào thế kỷ 15, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mức giá phải trả cho việc vận chuyển, từ đó dẫn đến cách sử dụng hiện tại, đề cập đến giá vé cho các dịch vụ giao thông như xe buýt, tàu hỏa và máy bay.
Từ "fare" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ giá vé của các phương tiện giao thông, như xe buýt, taxi hoặc tàu hỏa. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về du lịch và phương tiện công cộng. Tần suất sử dụng từ này có xu hướng tăng trong các đoạn văn thông tin và bài luận về kinh tế giao thông. Trong cuộc sống hàng ngày, "fare" thường được nhắc đến khi thảo luận về chi phí đi lại hoặc trong các giao dịch với tài xế.
Họ từ
"Fare" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ về mức phí hoặc giá vé mà hành khách phải trả để sử dụng các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, hoặc máy bay. Từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "fare" cũng có thể ám chỉ đến chất lượng dịch vụ hoặc trải nghiệm mà hành khách nhận được. Trong tiếng Anh, "fare" có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều loại câu, từ biểu thức thanh toán đến việc mô tả sự hài lòng của khách hàng.
Từ "fare" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ferre", có nghĩa là "mang" hoặc "vận chuyển". Trong tiếng Anh trung cổ, từ này đã phát triển thành "fer", chỉ hành động di chuyển hoặc đi lại. Vào thế kỷ 15, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ mức giá phải trả cho việc vận chuyển, từ đó dẫn đến cách sử dụng hiện tại, đề cập đến giá vé cho các dịch vụ giao thông như xe buýt, tàu hỏa và máy bay.
Từ "fare" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ giá vé của các phương tiện giao thông, như xe buýt, taxi hoặc tàu hỏa. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về du lịch và phương tiện công cộng. Tần suất sử dụng từ này có xu hướng tăng trong các đoạn văn thông tin và bài luận về kinh tế giao thông. Trong cuộc sống hàng ngày, "fare" thường được nhắc đến khi thảo luận về chi phí đi lại hoặc trong các giao dịch với tài xế.
