Bản dịch của từ False hair trong tiếng Việt

False hair

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False hair(Adjective)

fɑls hɛɹ
fɑls hɛɹ
01

Tóc tổng hợp không có thật.

Synthetic hair that is not real.

Ví dụ

False hair(Noun)

fɑls hɛɹ
fɑls hɛɹ
01

Tóc nhân tạo dùng làm tóc giả, kẹp tóc, v.v.

Artificial hair used in wigs hairpieces etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh