Bản dịch của từ Family practitioner trong tiếng Việt

Family practitioner

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family practitioner (Noun)

fˈæməli pɹæktˈɪʃənɚ
fˈæməli pɹæktˈɪʃənɚ
01

Một bác sĩ chuyên khám và điều trị tổng quát cho cá nhân và các thành viên trong gia đình, thường theo dõi sức khỏe lâu dài, chữa bệnh thông thường và giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa khi cần.

A medical professional who provides general healthcare to individuals and families.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh