Bản dịch của từ Famous trong tiếng Việt

Famous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Famous(Adjective)

ˈfeɪ.məs
ˈfeɪ.məs
01

Nổi tiếng; được nhiều người biết đến vì tài năng, công việc, danh tiếng hoặc thành tích.

Famous, famous, famous.

著名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được nhiều người biết đến; nổi tiếng, được nhiều người quen biết hoặc nhắc đến.

Known about by many people.

为许多人所知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xuất sắc, rất nổi tiếng hoặc được nhiều người công nhận về chất lượng/đẳng cấp. (Ở đây nhấn mạnh nghĩa “excellent” — rất tốt, xuất sắc.)

Excellent.

杰出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Famous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Famous

Nổi tiếng

More famous

Nổi tiếng hơn

Most famous

Nổi tiếng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ