ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fantasization
Quá trình tưởng tượng ra thứ không có thật
The process of imagining something that isn't real.
想象一些不存在的事物的过程。
Hành động mơ mộng hoặc sáng tạo ra những ảo tưởng
Dreaming or making up stories.
幻想或创造幻想的行为
Hình ảnh tinh thần hoặc tưởng tượng
An image in the mind or imagination
心中或脑海里浮现的画面