Bản dịch của từ Fantasization trong tiếng Việt

Fantasization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fantasization(Noun)

fˌɑːntɐsaɪzˈeɪʃən
ˌfæntəsəˈzeɪʃən
01

Quá trình tưởng tượng ra thứ không có thật

The process of imagining something that isn't real.

想象一些不存在的事物的过程。

Ví dụ
02

Hành động mơ mộng hoặc sáng tạo ra những ảo tưởng

Dreaming or making up stories.

幻想或创造幻想的行为

Ví dụ
03

Hình ảnh tinh thần hoặc tưởng tượng

An image in the mind or imagination

心中或脑海里浮现的画面

Ví dụ