Anh - Việt
far flung
Adjective
far flung (Adjective)
/fˈɑɹ flˈʌŋ/
/fˈɑɹ flˈʌŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thăm một ngôi làng xa xôi ở núi.She visited a far flung village in the mountains.
Thành phố không xa xôi, nó dễ tiếp cận.The city is not far flung, it's easily accessible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Far flung" là một cụm tính từ dùng để chỉ những địa điểm hoặc tình huống ở rất xa về mặt không gian hoặc thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những nơi hẻo lánh hoặc biệt lập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách viết hay phát âm cụm từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "far-flung" có thể được nhấn mạnh hơn trong văn phong Mỹ. Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả địa lý hoặc trong báo cáo nghiên cứu xã hội.