Anh - Việt

Bản dịch của từ Farcically trong tiếng Việt

farcically

Adverb

farcically (Adverb)

/fˈɑɹsɪklli/
/fˈɑɹsɪklli/
AI

Nghĩa 01 · một cách lố bịch, hài hước đến mức nực cười (hành động hoặc tình huống gây cười vì quá vô lý, kịch cỡm).

một cách lố bịch, hài hước đến mức nực cười (hành động hoặc tình huống gây cười vì quá vô lý, kịch cỡm).

in a ludicrously humorous manner.

Ví dụ
Nhà hài kịch đã biểu diễn một cách hài hước tại sự kiện từ thiện thứ Bảy tuần trước.The comedian performed farcically at the charity event last Saturday.
Cuộc tranh luận không kết thúc một cách hài hước; nó rất nghiêm túc.The debate did not end farcically; it was very serious.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh