farce
farce (Noun)
Nghĩa 01
Một thể loại kịch hoặc tác phẩm hài sử dụng lối diễn nhố, hành vi ngớ ngẩn, tình huống phi lý và những nhân vật được khắc họa thô sơ, nhằm tạo tiếng cười. Thường có cảnh hò hét, hiểu lầm và tai nạn hài hước chồng chéo.
A comic dramatic work using buffoonery and horseplay and typically including crude characterization and ludicrously improbable situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của farce (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
farce | farces |
Kết hợp từ của farce (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hề hứa total farce | Cuộc tranh luận trở thành một trò hề hoàn toàn do các cuộc tranh cãi. The debate turned into a total farce due to shouting matches. |
vở kịch hài hoàn hảo complete farce | Tình hình trở thành một vở kịch hoàn toàn hài hước trong sự kiện xã hội. The situation turned into a complete farce during the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Farce" là một thuật ngữ trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật, chỉ một thể loại hài kịch sử dụng tình huống phi lý và hành động phóng đại nhằm gây cười. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "farce", có nghĩa là "nhồi nhét". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm và cách sử dụng của "farce" là tương đồng, tuy nhiên, tiếng Anh Anh đôi khi có thể liên hệ gần gũi hơn với thể loại hài kịch sân khấu. "Farce" thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm trong đó mâu thuẫn và các tình huống kỳ quặc được khai thác một cách tối đa để tạo ra sự hài hước.