Anh - Việt

Bản dịch của từ Farce trong tiếng Việt

farce

Noun

farce (Noun)

/fˈɑɹs/
/fˈɑɹs/
AI

Nghĩa 01

Một thể loại kịch hoặc tác phẩm hài sử dụng lối diễn nhố, hành vi ngớ ngẩn, tình huống phi lý và những nhân vật được khắc họa thô sơ, nhằm tạo tiếng cười. Thường có cảnh hò hét, hiểu lầm và tai nạn hài hước chồng chéo.

A comic dramatic work using buffoonery and horseplay and typically including crude characterization and ludicrously improbable situations.

Ví dụ
Vở kịch là một trò hề về các chính trị gia hứa hẹn vô lý.The play was a farce about politicians making ridiculous promises.
Trò hề này không phản ánh chính xác các vấn đề xã hội của chúng ta.This farce does not accurately represent our social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của farce (Noun)

SingularPlural

farce

farces

Kết hợp từ của farce (Noun)

ADJECTIVE + farceVERB + farce
Kết hợp từ của farce
Collocation
Ví dụ

hề hứa

total farce

Cuộc tranh luận trở thành một trò hề hoàn toàn do các cuộc tranh cãi.

The debate turned into a total farce due to shouting matches.

vở kịch hài hoàn hảo

complete farce

Tình hình trở thành một vở kịch hoàn toàn hài hước trong sự kiện xã hội.

The situation turned into a complete farce during the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh