characterization
characterization (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình mô tả tính cách, đặc điểm của một người, một nhân vật hoặc một sự vật.
Hành động hoặc quá trình mô tả tính cách, đặc điểm của một người, một nhân vật hoặc một sự vật.
The act of describing the character or qualities of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của characterization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
characterization | characterizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "characterization" đề cập đến quá trình mô tả và phân tích các đặc điểm của một nhân vật trong văn học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, nó cũng được sử dụng để chỉ việc xác định tính chất của sự vật, hiện tượng trong các lĩnh vực khoa học. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn học và nghiên cứu.