Bản dịch của từ Characterization trong tiếng Việt

Characterization

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Characterization(Noun)

kˌɛɹəktɚɪzˈeɪʃnz
kˌɛɹəktɚɪzˈeɪʃnz
01

Hành động hoặc quá trình mô tả tính cách, đặc điểm của một người, một nhân vật hoặc một sự vật.

The act of describing the character or qualities of someone or something.

描述某人或某物的特征或品质的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Characterization (Noun)

SingularPlural

Characterization

Characterizations

Characterization(Verb)

kˌɛɹəktɚɪzˈeɪʃnz
kˌɛɹəktɚɪzˈeɪʃnz
01

Mô tả bản chất hoặc những nét đặc trưng của ai đó/điều gì đó, nêu ra tính cách, đặc điểm riêng biệt để giúp người khác hiểu rõ hơn.

Describe the distinctive nature or features of.

描述某物的独特性质或特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ