Bản dịch của từ Farcical trong tiếng Việt

Farcical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farcical(Adjective)

fˈɑɹsɪkl
fˈɑɹsɪkl
01

Mô tả điều gì đó giống như một vở hài kịch lố bịch; có những tình huống hoặc hành động phi lý, ngớ ngẩn đến mức buồn cười hoặc khó tin.

Relating to or resembling farce especially because of absurd or ridiculous aspects.

荒谬的,滑稽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ