Bản dịch của từ Fascinating presentation trong tiếng Việt

Fascinating presentation

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascinating presentation(Adjective)

fˈæsɪnˌeɪtɪŋ prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈfæsəˌneɪtɪŋ ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Rất thú vị hoặc quyến rũ

Extremely interesting or captivating

非常有趣或迷人

Ví dụ
02

Lôi cuốn, giữ chân người nghe

Eye-catching, attention-grabbing

引人入胜,吸引注意力

Ví dụ
03

Kích thích sự tò mò hoặc hứng thú

Arouse curiosity or interest

激发好奇心或兴趣

Ví dụ

Fascinating presentation(Noun)

fˈæsɪnˌeɪtɪŋ prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈfæsəˌneɪtɪŋ ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Một bài phát biểu trang trọng dành cho khán giả

Very interesting or charming

一场面对观众的正式演讲

Ví dụ
02

Việc trình bày

Eye-catching and attention-grabbing

令人着迷,吸引注意力

Ví dụ
03

Một cách trình bày thông tin hoặc ý tưởng

Evoke curiosity or excitement

引起好奇心或兴趣

Ví dụ