Bản dịch của từ Fashionista trong tiếng Việt

Fashionista

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fashionista(Noun)

fˌæʃənˈoʊsə
fˌæʃənˈoʊsə
01

Một nhà thiết kế thời trang cao cấp, chuyên sáng tạo và may đo các trang phục haute couture (thời trang cao cấp, độc đáo và thường may theo số đo riêng).

A designer of haute couture.

Ví dụ
02

Người rất quan tâm đến thời trang, luôn theo kịp xu hướng, thường ăn mặc hợp mốt và thích chia sẻ hoặc thể hiện phong cách thời trang của mình.

A devoted follower of fashion.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fashionista (Noun)

SingularPlural

Fashionista

Fashionistas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh