Bản dịch của từ Couture trong tiếng Việt
Couture

Couture (Noun)
Công việc thiết kế và may (sản xuất) quần áo thời trang theo yêu cầu và số đo cụ thể của khách hàng — tức là đồ may đo cao cấp, thường cá nhân hóa cho từng người.
The design and manufacture of fashionable clothes to a client's specific requirements and measurements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Couture là một thuật ngữ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp thời trang cao cấp, nơi các nhà thiết kế tạo ra những bộ trang phục độc đáo, thường được làm theo yêu cầu. Trong tiếng Anh, "couture" chỉ thường có hai dạng viết là "haute couture" (thời trang cao cấp) và "couturier" (nhà thiết kế thời trang). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "ou", trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm ngắn gọn hơn.
Couture là một thuật ngữ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp thời trang cao cấp, nơi các nhà thiết kế tạo ra những bộ trang phục độc đáo, thường được làm theo yêu cầu. Trong tiếng Anh, "couture" chỉ thường có hai dạng viết là "haute couture" (thời trang cao cấp) và "couturier" (nhà thiết kế thời trang). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "ou", trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm ngắn gọn hơn.
