Anh - Việt

Bản dịch của từ Fatigues trong tiếng Việt

fatigues

Noun

fatigues (Noun)

/fətˈigz/
/fətˈigz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của "fatigue"; chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoặc quần áo/các bộ đồ dùng trong quân đội (tùy ngữ cảnh). Tuy nhiên trong tiếng Anh, 'fatigues' thường dùng để chỉ quần áo làm việc/đồ quân phục.

plural of fatigue.

Ví dụ
Nhiều công nhân cảm thấy mệt mỏi sau nhiều giờ làm việc tại nhà máy.Many workers experience fatigues after long hours at the factory.
Học sinh không báo cáo mệt mỏi trong các hoạt động xã hội ngắn.Students do not report fatigues during short social activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fatigues (Noun)

SingularPlural

fatigue

fatigues

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh