Anh - Việt

Bản dịch của từ Fatiguing trong tiếng Việt

fatiguing

AdjectiveVerb

fatiguing (Adjective)

/fəˈti.ɡɪŋ/
/fəˈti.ɡɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác mệt mỏi, kiệt sức; làm cho người ta cảm thấy uể oải, mất sức.

causing one to feel tired or exhausted.

Ví dụ
Cuộc họp dài thật sự khiến tất cả người tham gia mệt mỏi.The long meeting was fatiguing for all the participants involved.
Sự kiện xã hội này không mệt mỏi; nó khá thú vị cho mọi người.This social event is not fatiguing; it's quite enjoyable for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fatiguing (Verb)

/fətˈigɪŋ/
/fətˈigɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức.

cause someone to feel tired or exhausted.

Ví dụ
Tình nguyện trong nhiều giờ có thể khiến nhiều người mệt mỏi.Volunteering for long hours can be fatiguing for many people.
Các sự kiện xã hội không khiến tôi mệt mỏi; tôi rất thích chúng.Social events do not fatiguing me; I enjoy them very much.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fatiguing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fatigue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fatigued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fatigued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fatigues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fatiguing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh