Bản dịch của từ Fave trong tiếng Việt

Fave

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fave(Adjective)

fˈeɪv
fˈeɪv
01

(từ lóng, thân mật) Rút gọn của “favorite/favourite” — nghĩa là “ưa thích nhất”, “món/điều/người mình thích nhất”. Dùng khi nói thân mật, chẳng hạn “my fave” = “món yêu thích của mình”.

(informal) Favorite (US) or favourite (UK).

Ví dụ

Fave(Noun)

fˈeɪv
fˈeɪv
01

Từ viết tắt, thân mật của “favorite”/“favourite” — nghĩa là người/điều/đồ vật mà bạn thích nhất.

(informal) Favorite (US) or favourite (UK)

Ví dụ

Fave(Verb)

fˈeɪv
fˈeɪv
01

(từ lóng, thông tục) Thích, chọn là yêu thích nhất; gọi ai/cái gì là 'yêu thích' trong một nhóm hoặc danh sách.

(informal) Favorite (US) or favourite (UK)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh