Bản dịch của từ Feat of strength trong tiếng Việt

Feat of strength

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feat of strength(Phrase)

fˈit ˈʌv stɹˈɛŋkθ
fˈit ˈʌv stɹˈɛŋkθ
01

Hành động hoặc màn trình diễn cho thấy sức mạnh, kỹ năng hoặc năng lực vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.

A display of strength or proficiency in a particular area.

力量或技能的展示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh