feathered
feathered (Adjective)
Nghĩa 01
Được phủ hoặc trang bị bằng lông; có lông bao phủ (thường nói về chim hoặc đồ vật/đồ trang trí có lông).
Covered made or furnished with feathers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
feathered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "feather" — thường nghĩa là "có lông" hoặc "trang trí/che phủ bằng lông"; trong ngữ cảnh khác có thể là "xếp/mở (lông)" hoặc hành động làm cho có lớp lông phủ.
Past tense and past participle of feather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feathered" (tính từ) thường được sử dụng để mô tả một đối tượng có lông vũ, đặc biệt trong ngữ cảnh của các loài chim. Từ này biểu đạt sự hiện diện của lông vũ bao quanh cơ thể hoặc một bộ phận của một sinh vật. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "feathered" với ý nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tính tự nhiên của "feathered", ví dụ trong nghệ thuật hoặc trang phục, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng thuật ngữ này trong lĩnh vực khoa học về động vật nhiều hơn.