Anh - Việt

Bản dịch của từ Feathered trong tiếng Việt

feathered

AdjectiveVerb

feathered (Adjective)

/ˈfɛ.ðɚd/
/ˈfɛ.ðɚd/
AI

Nghĩa 01

Được phủ hoặc trang bị bằng lông; có lông bao phủ (thường nói về chim hoặc đồ vật/đồ trang trí có lông).

Covered made or furnished with feathers.

Ví dụ
Những bộ trang phục có lông thật tuyệt vời tại sự kiện xã hội tối qua.The feathered costumes were stunning at the social event last night.
Nhiều người không còn đội mũ có lông nữa trong các buổi gặp mặt.Many people do not wear feathered hats anymore at gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

feathered (Verb)

/fˈɛðɚd/
/fˈɛðəɹd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "feather" — thường nghĩa là "có lông" hoặc "trang trí/che phủ bằng lông"; trong ngữ cảnh khác có thể là "xếp/mở (lông)" hoặc hành động làm cho có lớp lông phủ.

Past tense and past participle of feather.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã làm mờ các cạnh của bức tranh một cách đẹp mắt.The artist feathered the edges of the painting beautifully.
Cô ấy không làm mờ thiết kế, khiến nó trông quá cứng.She didn't feather the design, making it look too harsh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh