Bản dịch của từ Feathered trong tiếng Việt

Feathered

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feathered(Adjective)

ˈfɛ.ðɚd
ˈfɛ.ðɚd
01

Được phủ hoặc trang bị bằng lông; có lông bao phủ (thường nói về chim hoặc đồ vật/đồ trang trí có lông).

Covered made or furnished with feathers.

覆盖着羽毛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Feathered(Verb)

fˈɛðɚd
fˈɛðəɹd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "feather" — thường nghĩa là "có lông" hoặc "trang trí/che phủ bằng lông"; trong ngữ cảnh khác có thể là "xếp/mở (lông)" hoặc hành động làm cho có lớp lông phủ.

Past tense and past participle of feather.

羽毛的过去式和过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ