Bản dịch của từ Featureless trong tiếng Việt

Featureless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Featureless(Adjective)

fˈitʃɚləs
fˈitʃəɹlɪs
01

Thiếu các đặc điểm nổi bật; nhạt nhẽo, không có gì khác biệt hoặc gây chú ý.

Lacking distinguishing characteristics bland or uninteresting.

缺乏特色的,无趣的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Featureless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Featureless

Không có đặc điểm

More featureless

Không có đặc điểm

Most featureless

Hầu hết các tính năng không có đặc điểm

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh