Bản dịch của từ Feb trong tiếng Việt
Feb
Noun [U/C]

Feb(Noun)
fˈɛb
ˈfɛb
01
Một cách viết tắt phổ biến cho tháng Hai được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau như lịch trình và lập kế hoạch.
A common abbreviation for February used in various contexts such as calendars and scheduling
Ví dụ
Ví dụ
