Bản dịch của từ Feb trong tiếng Việt
Feb
Noun [U/C]

Feb(Noun)
fˈɛb
ˈfɛb
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách viết tắt phổ biến cho tháng Hai được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau như lịch trình và lập kế hoạch.
A common abbreviation for February used in various contexts such as calendars and scheduling
Ví dụ
