scheduling
scheduling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động lên kế hoạch và tổ chức thời gian cho các sự kiện, công việc hoặc hoạt động (xác định thời gian, thứ tự, và phân công để mọi việc diễn ra theo kế hoạch).
The act of planning and organizing events or activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scheduling (Verb)
Nghĩa 01
Quá trình sắp xếp, bố trí thời gian cho các sự kiện hoặc hoạt động để chúng diễn ra vào những thời điểm nhất định.
The process of arranging and organizing events or activities to take place at a particular time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scheduling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | schedule |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scheduled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scheduled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | schedules |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scheduling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “scheduling” trong tiếng Anh đề cập đến quá trình lập kế hoạch hoặc sắp xếp thời gian cho các hoạt động hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "scheduling" thường được phát âm là /ˈskɛdʒ.ʊ.lɪŋ/, trong khi ở tiếng Anh Anh, phiên âm là /ˈʃed.jʊ.lɪŋ/. Sự khác biệt này nằm ở âm đầu, nơi mà từ này trong tiếng Anh Anh có âm "sh" thay vì "sk". Hơn nữa, "scheduling" có thể mang nghĩa nhấn mạnh hơn về sự tổ chức và điều phối thời gian trong bối cảnh chuyên môn hoặc công việc.
