Bản dịch của từ Fecundate trong tiếng Việt

Fecundate

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fecundate (Verb)

fˈikndeɪt
fˈikndeɪt
01

Khiến (ai/cái gì) có khả năng mang thai hoặc làm cho có thai; làm cho thụ thai.

To make or become pregnant.

Ví dụ

Fecundate (Adjective)

fˈikndeɪt
fˈikndeɪt
01

Có khả năng sinh sản hoặc sinh sản tốt; phì nhiêu, mầu mỡ (dùng để chỉ đất, cây cỏ, hoặc khả năng tạo ra nhiều kết quả, ý tưởng).

Fecund fruitful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ