Bản dịch của từ Fecundate trong tiếng Việt
Fecundate

Fecundate (Verb)
Fecundate (Adjective)
Có khả năng sinh sản hoặc sinh sản tốt; phì nhiêu, mầu mỡ (dùng để chỉ đất, cây cỏ, hoặc khả năng tạo ra nhiều kết quả, ý tưởng).
Fecund fruitful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fecundate" (đôi khi viết là "fecundate" trong tiếng Anh Mỹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "fecundare", nghĩa là làm cho màu mỡ hoặc sinh sản. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ hành động làm cho trứng được thụ tinh bởi tinh trùng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, tuy có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, "fecundate" ít được dùng hơn trong tiếng Mỹ và thường bị thay thế bằng "fertilize". Sự khác biệt này phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ và các thuật ngữ kỹ thuật.
Họ từ
Từ "fecundate" (đôi khi viết là "fecundate" trong tiếng Anh Mỹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "fecundare", nghĩa là làm cho màu mỡ hoặc sinh sản. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, chỉ hành động làm cho trứng được thụ tinh bởi tinh trùng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, tuy có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, "fecundate" ít được dùng hơn trong tiếng Mỹ và thường bị thay thế bằng "fertilize". Sự khác biệt này phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ và các thuật ngữ kỹ thuật.
