Anh - Việt

Bản dịch của từ Fruitful trong tiếng Việt

fruitful

Adjective

fruitful (Adjective)

/fɹˈutfl̩/
/fɹˈutfl̩/
AI

Nghĩa 01 · (dùng cho cây, cây trồng hoặc đất) sinh nhiều quả; màu mỡ, tốt cho việc trồng trọt và cho thu hoạch nhiều

(dùng cho cây, cây trồng hoặc đất) sinh nhiều quả; màu mỡ, tốt cho việc trồng trọt và cho thu hoạch nhiều

(of a tree, plant, or land) producing much fruit; fertile.

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng là nơi màu mỡ để trồng rau cải tươi ngon.The community garden is a fruitful place for growing fresh produce.
Sự hợp tác đầy ý nghĩa của họ đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong khu phố.Their fruitful collaboration led to significant improvements in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fruitful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fruitful

hiệu quả

more fruitful

hiệu quả hơn

most fruitful

hiệu quả nhất

Kết hợp từ của fruitful (Adjective)

ADVERB + fruitfulPREPOSITIONVERBS + fruitful
Kết hợp từ của fruitful
Collocation
Ví dụ

cực kỳ hiệu quả

extremely fruitful

Sự kiện cộng đồng rất hiệu quả cho các doanh nghiệp và cư dân địa phương.

The community event was extremely fruitful for local businesses and residents.

khá sinh lợi

fairly fruitful

Dự án cộng đồng khá hiệu quả trong việc thu hút thanh niên địa phương.

The community project was fairly fruitful for local youth engagement.

rất hiệu quả

very fruitful

Sự kiện cộng đồng rất hữu ích cho các doanh nghiệp và cư dân địa phương.

The community event was very fruitful for local businesses and residents.

có tiềm năng sinh lợi

potentially fruitful

Những vườn cộng đồng có thể mang lại lợi ích cho các tương tác xã hội.

Community gardens can be potentially fruitful for local social interactions.

đặc biệt hiệu quả

particularly fruitful

Sự kiện cộng đồng năm nay rất có lợi cho các tổ chức từ thiện địa phương.

The community event was particularly fruitful for local charities this year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh