Bản dịch của từ Fruitful trong tiếng Việt

Fruitful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruitful (Adjective)

fɹˈutfl̩
fɹˈutfl̩
01

(dùng cho cây, cây trồng hoặc đất) sinh nhiều quả; màu mỡ, tốt cho việc trồng trọt và cho thu hoạch nhiều

(of a tree, plant, or land) producing much fruit; fertile.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ