ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Feel weary
Cảm nhận mệt mỏi qua các cảm giác trong cơ thể
Feeling exhaustion through physical sensations.
通过身体感觉察觉疲劳
Biểu hiện mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng
To show signs of tiredness or lack of energy
以显示疲惫或缺乏精力的迹象
Cảm nhận cảm giác mệt mỏi hoặc kiệt sức
Going through feelings of exhaustion or burnout
感到疲惫不堪或筋疲力尽