Bản dịch của từ Feely trong tiếng Việt

Feely

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feely(Adjective)

fˈili
fˈili
01

(từ phương ngữ) mềm mại, êm ái, mịn như nhung — chỉ cảm giác khi sờ vào bề mặt rất mềm và trơn mượt.

(dialectal) soft; smooth; velvety.

柔软的;光滑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh