Bản dịch của từ Felt necessity trong tiếng Việt

Felt necessity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felt necessity(Noun)

fˈɛlt nɪsˈɛsɪti
ˈfɛɫt nəˈsɛsəti
01

Tình trạng thiếu thứ gì đó cần thiết

A certain state requires something.

一种状态就必须具备某种条件

Ví dụ
02

Tình trạng bị bắt buộc phải làm gì đó

The situation calls for doing something.

身处一种必须要采取某种行动的状态

Ví dụ
03

Một yêu cầu thiết yếu

An essential requirement

这是一个基本的要求

Ví dụ