Bản dịch của từ Felter trong tiếng Việt

Felter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Felter (Verb)

ˈfɛl.tɚ
ˈfɛl.tɚ
01

(động từ) Kết lại, dính chặt hoặc rối lại với nhau thành từng mảng đặc giống như vải nỉ (felt). Dùng khi nói sợi tóc, len, lông, hoặc vật liệu bị rối và dính chặt lại với nhau.

To clot or mat together like felt.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh