feminineness
feminineness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất hay đặc điểm nữ tính; những nét, phẩm chất được coi là thuộc về người con gái hoặc người phụ nữ.
The quality of being feminine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
feminineness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc đặc điểm mang tính nữ tính; biểu hiện các nét, hành vi, phong cách thường được gọi là 'nữ tính'.
The state of being feminine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Feminineness" là danh từ chỉ tính chất, đặc điểm hoặc hành vi được coi là thuộc về phái nữ, thường liên quan đến sự dịu dàng, chăm sóc, và sự nhạy cảm. Từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong bối cảnh xã hội và văn hóa, khiến khái niệm này có thể được hiểu khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "feminineness" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc tích cực, phụ thuộc vào quan điểm về giới tính và xã hội.