fencer
fencer (Noun)
Nghĩa 01
Người làm hàng rào: người chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì các hàng rào (bằng gỗ, kim loại, lưới vv.) xung quanh nhà, vườn hoặc khu đất.
A person who makes installs repairs or maintains fences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người tham gia hoặc vận động viên trong môn đấu kiếm (môn thể thao dùng kiếm nhỏ, thi đấu theo luật).
A participant in the sport of fencing.
Dạng danh từ của fencer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fencer | fencers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fencer" chỉ một vận động viên tham gia vào môn thể thao đấu kiếm, nơi các đối thủ sử dụng kiếm để thi đấu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên bản từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. "Fencer" thường được sử dụng để chỉ những người có kỹ năng trong môn thể thao này, bao gồm các hình thức như ép kiếm, kiếm chém và kiếm lá.