Bản dịch của từ Fencer trong tiếng Việt
Fencer

Fencer(Noun)
Người làm hàng rào: người chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì các hàng rào (bằng gỗ, kim loại, lưới vv.) xung quanh nhà, vườn hoặc khu đất.
A person who makes installs repairs or maintains fences.
安装、修理或维护围栏的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người tham gia hoặc vận động viên trong môn đấu kiếm (môn thể thao dùng kiếm nhỏ, thi đấu theo luật).
A participant in the sport of fencing.
击剑运动员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Fencer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fencer | Fencers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fencer" chỉ một vận động viên tham gia vào môn thể thao đấu kiếm, nơi các đối thủ sử dụng kiếm để thi đấu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên bản từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. "Fencer" thường được sử dụng để chỉ những người có kỹ năng trong môn thể thao này, bao gồm các hình thức như ép kiếm, kiếm chém và kiếm lá.
Từ "fencer" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "fence", được hình thành từ tiếng Pháp cổ "ance", có nghĩa là "đấu kiếm". Gốc Latin của nó là "defensare", nghĩa là "bảo vệ" hoặc "đánh chặn". Vào thế kỷ 14, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những người tham gia trong các cuộc đấu kiếm. Ý nghĩa hiện tại không chỉ dừng lại ở việc thi đấu mà còn bao hàm sự nghệ thuật và kỹ thuật trong môn thể thao đấu kiếm.
Từ "fencer" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của IELTS, với vai trò phổ biến hơn trong các bài viết về thể thao hoặc văn hóa thể thao. Trong bối cảnh phổ quát hơn, "fencer" thường được sử dụng để chỉ những người tham gia môn đấu kiếm, một hoạt động thể thao có tính cạnh tranh cao. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kỹ thuật, lịch sử đấu kiếm cũng như trong các sự kiện thể thao quốc tế như Olympic.
Họ từ
Từ "fencer" chỉ một vận động viên tham gia vào môn thể thao đấu kiếm, nơi các đối thủ sử dụng kiếm để thi đấu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên bản từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. "Fencer" thường được sử dụng để chỉ những người có kỹ năng trong môn thể thao này, bao gồm các hình thức như ép kiếm, kiếm chém và kiếm lá.
Từ "fencer" xuất phát từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "fence", được hình thành từ tiếng Pháp cổ "ance", có nghĩa là "đấu kiếm". Gốc Latin của nó là "defensare", nghĩa là "bảo vệ" hoặc "đánh chặn". Vào thế kỷ 14, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những người tham gia trong các cuộc đấu kiếm. Ý nghĩa hiện tại không chỉ dừng lại ở việc thi đấu mà còn bao hàm sự nghệ thuật và kỹ thuật trong môn thể thao đấu kiếm.
Từ "fencer" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn phần của IELTS, với vai trò phổ biến hơn trong các bài viết về thể thao hoặc văn hóa thể thao. Trong bối cảnh phổ quát hơn, "fencer" thường được sử dụng để chỉ những người tham gia môn đấu kiếm, một hoạt động thể thao có tính cạnh tranh cao. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kỹ thuật, lịch sử đấu kiếm cũng như trong các sự kiện thể thao quốc tế như Olympic.
