Anh - Việt
fetishize
Verb
fetishize (Verb)
/fˈɛtɨʃiz/
/fˈɛtɨʃiz/
AI
Ví dụ
Một số người tôn thờ một số phần cơ thể cụ thể để cảm thấy hài lòng tình dục.Some people fetishize certain body parts for sexual gratification.
Phương tiện truyền thông thường tôn thờ các tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế, ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng.Media often fetishize unrealistic beauty standards, impacting self-esteem negatively.